| 121 |
VD-36257-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Omeprazole
|
Dược chất
|
USP 43
|
METROCHEM API PRIVATE LIMITED
|
INDIA
|
Unit-I, Plot.No. 62/C/6, Pipeline Road, Phase - I, IDA., Jeedimetla, Quthbullapur Mandal, Medchal District - 500 055, Telangana
|
Không
|
|
| 122 |
VD-36257-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Sucralose
|
Tá dược
|
USP 43
|
JK Sucralose Inc.
|
Trung Quốc.
|
No. 118 Renmin East road, Economic & Technological Development Area, Sheyang, Yancheng, Jiangsu, Trung Quốc.
|
Không
|
|
| 123 |
VD-36257-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Đường kính
|
Tá dược
|
DĐVN V
|
Nhà máy đường An Khê-chi nhánh Công ty cổ phần đường Quảng Ngãi
|
Việt Nam
|
Xã Thành An, thị xã An Khê, tỉnh Gia Lai, Việt Nam
|
Không
|
|
| 124 |
VD-36257-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Hương hoa quả
|
Tá dược
|
TCCS
|
Scents&blends Pte Ltd
|
Singapore
|
52 International Road Unit #01-08 Singapore 619626, Singapore
|
Không
|
|
| 125 |
VD-36256-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Silicon dioxid colloidal
|
Tá dược
|
USP hiện hành
|
Wacker Chemicals (South Asia)
|
Singapore
|
Science Park Road, Singapore Science Park II, Singapore 117525, Singapare
|
Không
|
|
| 126 |
VD-36256-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Vitamin B12
(Cyanocobalamin)
|
Dược chất
|
USP hiện hành
|
Hebei Yuxing Bio-Engineering Co.,Ltd
|
Trung Quốc
|
XiCheng District, Ningjin County, Hebei Province, China
|
Không
|
|
| 127 |
VD-36256-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Vitamin B1
(Thiamin hydroclorid)
|
Dược chất
|
USP/BP hiện hành
|
Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co.,Ltd
|
Trung Quốc
|
Le’anjiang Industrial Zone, Leping, Jiangxi, 333300, China.
|
Không
|
|
| 128 |
VD-36256-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Microcrystallin cellulose M102
|
Tá dược
|
USP hiện hành
|
Itacel Farmoquimica LTDA.
|
Brazil
|
Itacel, Itapevi Unit-Brazil
|
Không
|
|
| 129 |
VD-36256-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Vitamin B6
(Pyridoxin hydroclorid)
|
Dược chất
|
USP/BP hiện hành
|
Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co.,Ltd
|
Trung Quốc
|
Le’anjiang Industrial Zone, Leping, Jiangxi, 333300, China.
|
Không
|
|
| 130 |
VD-36256-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Magnesi stearat
|
Tá dược
|
USP hiện hành
|
Sudeep Pharma Pvt. Ltd.
|
Ấn Độ
|
129/1A, 129/12, GIDC Estale, Nadesari, Dist. Vadodara-391 340, Gujarat.
|
Không
|
|
| 131 |
VD-36255-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Natri citrat
|
Tá dược
|
DĐVN V
|
Cofco Biochemical (Anhui) Co.,LTD
|
China
|
No.1 Cofco Avenue, Bengbu, Anhui, China
|
Không
|
|
| 132 |
VD-36255-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Prednisolon
(dưới dạng Prednisolon natri phosphat )
|
Dược chất
|
USP 41/NSX
|
Henan Lihua Pharmaceutical Co., LTD.
|
CHINA
|
Middle of Huanghe Street, Anyang, Hi-Tech Industry Development Zone, Henan, China
|
Không
|
|
| 133 |
VD-36255-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Natri croscarmellose
|
Tá dược
|
USP 41
|
Mingtai Chemical Co., LTD
|
Đài Loan
|
Shin Hsing Rd, Bah-Der City,Taoyuan Hsien, 33452 Taiwan.
|
Không
|
|
| 134 |
VD-36255-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Prednisolon (tương đương với 13,44 mg Prednisolon natri phosphat)
|
Dược chất
|
NSX + USP 41
|
Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd
|
CHINA
|
Middle Of Huanghe Street, Anyang Hi-tech Industry Development Zone, Henan,China.
|
Không
|
|
| 135 |
VD-36255-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Magnesi stearat
|
Tá dược
|
DĐVN V
|
Faci Asia Pacific Pte Ltd
|
Singapore
|
Merlimau Pl, Singapore 627862
|
Không
|
|
| 136 |
VD-36255-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Mannitol
|
Tá dược
|
DĐVN V
|
Cargill Srl Divisione Amidi Derivati Specialità
|
Italy
|
Via Cerestar, 1 - 45035 Castelmassa (RO)
|
Không
|
|
| 137 |
VD-36255-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Sucralose
|
Tá dược
|
USP 41
|
JK Sucralose Inc, Trung Quốc
|
China
|
No. 118 Renmin East Road,Sheyang County, Jiangsu-224300 P.R.China
|
Không
|
|
| 138 |
VD-36255-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Aerosil
|
Tá dược
|
USP 41
|
Wacker chemical South Asia Pte.Ltd
|
Singapore
|
61 Science park road Singapor Science part II
|
Không
|
|
| 139 |
VD-36255-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Cellulose vi tinh thể 101
|
Tá dược
|
USP 41
|
WeI Ming Pharmaceutical Mlg, Ca, Ltd
|
Đài Loan
|
No. 3 Lanc 98 Chihn Road Tarper Taiwan ROC
|
Không
|
|
| 140 |
VD-36254-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Nước tinh khiết
|
Tá dược
|
DĐVN hiện hành
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME DI SUN
|
Việt Nam
|
Số 521, khu phố An Lợi, phường Hòa Lợi, thị xã Bến Cát, tỉnh Bình Dương
|
Không
|
|