| 81 |
VD3-74-20
|
2023-12-21T00:00:00+07:00
|
Citric acid anhydrous
|
Tá dược
|
EP 9.0
|
Jungbunzlauer Canada Inc.
|
Canada
|
1555 Elm Street, Port Col borne, ON L3K 5V5, Canada
|
Không
|
|
| 82 |
VD3-74-20
|
2023-12-21T00:00:00+07:00
|
LUBRITAB (Hydrogenated Vegetable Oil, Dầu thực vật hydrogen hóa)
|
Tá dược
|
USP 40
|
JRS Pharma GmbH & Co. KG
|
Germany
|
Holzmühle 1, 73494 Rosenberg, Germany.
|
Không
|
|
| 83 |
VD3-74-20
|
2023-12-21T00:00:00+07:00
|
Lecithin (Yelkin TS Soy Lecithin)
|
Tá dược
|
USP 39
|
Archer Daniels Midland Company
|
USA
|
4666 East Faries Parkway, Decatur, Illinois 62526, USA
|
Không
|
|
| 84 |
VD3-73-20
|
2023-06-15T00:00:00+07:00
|
Febuxostat
|
Dược chất
|
TCCS
|
Precise Chemipharma Pvt. Ltd
|
INDIA
|
NA
|
Không
|
|
| 85 |
VD3-72-20
|
2023-06-15T00:00:00+07:00
|
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
|
Dược chất
|
NSX
|
Sicor De Mexico S.A de S.V
|
Mexico
|
NA
|
Không
|
|
| 86 |
VD3-69-20
|
2023-06-15T00:00:00+07:00
|
Bilastin
|
Dược chất
|
Tiêu chuẩn nhà sản xuất
|
Symed Labs Ltd ( Unit-I)
|
INDIA
|
Sy.No.353, Domadugu Village Gummadidala (Mandal), Sangareddy District Telangana State, India
|
Không
|
|
| 87 |
VD3-69-20
|
2023-06-15T00:00:00+07:00
|
Bilastin
|
Dược chất
|
NSX
|
Jigs Chemical
|
INDIA
|
NA
|
Không
|
|
| 88 |
VD3-68-20
|
2023-06-15T00:00:00+07:00
|
Ritonavir
|
Dược chất
|
USP 41
|
Hetero Drugs Limited
|
INDIA
|
Plot No. 1, Hetero Infrastructure Ltd.-SEZ, N. Narasapuram (Vill.), Nakkapally (Mandal), Visakhapatnam (Dist.) - 531 081, A.P.
|
Không
|
|
| 89 |
VD3-68-20
|
2023-06-15T00:00:00+07:00
|
Lopinavir
|
Dược chất
|
USP 41
|
Hetero Labs Limited
|
INDIA
|
Survey No.10, I.D.A., Gaddapotharam, Jinnaram Mandal, Medak District Telangana
|
Không
|
|
| 90 |
VD3-67-20
|
2023-06-15T00:00:00+07:00
|
Lopinavir
|
Dược chất
|
USP 41
|
Hetero Labs Limited
|
INDIA
|
Survey No.10, I.D.A., Gaddapotharam, Jinnaram Mandal, Medak District Telangana
|
Không
|
|
| 91 |
VD3-67-20
|
2023-06-15T00:00:00+07:00
|
Ritonavir
|
Dược chất
|
USP 41
|
Hetero Drugs Limited
|
INDIA
|
Plot No. 1, Hetero Infrastructure Ltd.-SEZ, N. Narasapuram (Vill.), Nakkapally (Mandal), Visakhapatnam (Dist.) - 531 081, A.P.
|
Không
|
|
| 92 |
VD-36637-22
|
2027-04-28T00:00:00+07:00
|
Ambroxol hydroclorid
|
Dược chất
|
BP 2020
|
Ami Lifesciences Pvt. Ltd.
|
Ấn Độ
|
Block No. 82/B,ECP Road, AT&POST.Karakhadi, Tal – Padra Karakhadi – 391 450, Dist- Vadodara, Ấn Độ
|
Không
|
|
| 93 |
VD3-66-20
|
2023-06-15T00:00:00+07:00
|
Entecavir monohydrate
|
Dược chất
|
USP 39
|
Anhui Biochem Pharmaceutical Co., Ltd
|
CHINA
|
Zone B, Innovation Avenue, Taihe (236626) Industrial Park, Anhui, China.
|
Không
|
|
| 94 |
VD3-65-20
|
2023-06-15T00:00:00+07:00
|
Febuxostat
|
Dược chất
|
NSX
|
Precise Chemipharma Pvt. Ltd
|
INDIA
|
NA
|
Không
|
|
| 95 |
VD3-64-20
|
2023-06-15T00:00:00+07:00
|
Tenofovir disoproxil fumarate
|
Dược chất
|
IP 2018
|
Anhui Biochem United Pharmaceutical co., Ltd
|
CHINA
|
Zone B, Innovation Avenue, Taihe (236626) Industrial Park, Anhui, China
|
Không
|
|
| 96 |
VD3-63-20
|
2023-06-15T00:00:00+07:00
|
Atazanavir sulfat
|
Dược chất
|
NSX
|
Acebright (India) Pharma Private Limited
|
INDIA
|
NA
|
Không
|
|
| 97 |
VD-36261-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
HPMC 15cp
|
Tá dược
|
USP 37
|
SHANDONG HEAD GROUP CO LTD.,
|
China
|
Wangcun, Zibo, Shandong, P.R.China
|
Không
|
|
| 98 |
VD-36261-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Bột talc
|
Tá dược
|
BP 2013
|
IMERYS TALC
|
PHÁP
|
Imerys talc Luzenac France – BP 11 – 09250 Luzenac France
|
Không
|
|
| 99 |
VD-36261-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Titan dioxyd
|
Tá dược
|
USP 37
|
PROQUIMAC PFC, S.A
|
Tây Ban Nha
|
C/ Berlín 3 Pol. Ind. Can Torrella 08233 Vacarisses (Barcelona-España)
|
Không
|
|
| 100 |
VD-36261-22
|
2027-12-30T00:00:00+07:00
|
Magnesi stearat
|
Tá dược
|
USP 37
|
FACI ASIA PACIFIC PTE LTD
|
Singapore
|
1 Merlimau Place, Jurong Island, Singapore 627862
|
Không
|
|