Danh mục thuốc Y học cổ truyền (YHCT)
Tổng: 118 thuốc YHCT
Tìm kiếm nâng cao
| STT | Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Hàm lượng | Dạng bào chế | Nhà sản xuất | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Litinki |
V1454-H12-10
|
|||||
| 42 | Minh châu Linh hương thủy |
V1402-H12-10
|
|||||
| 43 | Minh châu Tế chúng thủy |
V1403-H12-10
|
|||||
| 44 | Modela |
V1564-H12-10
|
|||||
| 45 | Nhân phong đường cam hàng bạc |
V37-H12-13
|
|||||
| 46 | Nhuận hoà cấp cứu đơn |
V1416-H12-10
|
|||||
| 47 | Phong tê nhức khớp thủy |
V1626-H12-10
|
|||||
| 48 | Phong tê ông già chống gậy |
V1405-H12-10
|
|||||
| 49 | Phong tê thấp Bà Giằng |
V1664-H12-10
|
|||||
| 50 | Phong tê thấp Bà Giằng |
V23-H12-16
|
|||||
| 51 | Phong tê thấp Bảo Phương |
V1-H07-12
|
|||||
| 52 | Phong tê thấp khớp hoàn |
V1418-H12-10
|
|||||
| 53 | Sản hậu kim tân |
V130-H12-13
|
|||||
| 54 | Sỏi thận Hoapharm |
V1455-H12-10
|
|||||
| 55 | Song long nữ kim đơn |
V1565-H12-10
|
|||||
| 56 | Thiên thời bá chứng thủy |
V1657-H12-10
|
|||||
| 57 | Thiên vương bổ tâm hoàn |
V206-H12-13
|
|||||
| 58 | Thuốc bổ trẻ em Dưỡng Khang Bửu |
V1417-H12-10
|
|||||
| 59 | Thuốc bột dùng ngoài Thống cốt tán |
V299-H12-13
|
|||||
| 60 | Thuốc dùng ngoài B/P |
V24-H12-16
|
Hiển thị 41 - 60
trong tổng số 118 thuốc YHCT